PGS.TS. Trần Văn Ơn
Giảng viên cao cấp – Trường ĐH Dược Hà Nội
1. CÁC LOÀI TRÀ HOA VÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
Trà hoa vàng là tên gọi chung cho nhóm các loài trà có hoa màu vàng thuộc chi Camellia, họ Theaceae (Chè). Nhóm này chủ yếu phân bố tại miền nam Trung Quốc và miền bắc Việt Nam. Trên thế giới, đã ghi nhận khoảng trên 50 loài trà hoa vàng, trong đó gần 40 loài có phân bố tự nhiên tại Việt Nam. Phần lớn các loài này được mô tả trong khoảng 50 năm trở lại đây, đặc biệt nhiều loài mới được phát hiện trong 2 thập kỷ gần đây tại Việt Nam và Trung Quốc. Lịch sử nghiên cứu cho thấy loài trà hoa vàng đầu tiên trên thế giới thực ra được phát hiện tại Việt Nam vào đầu thế kỷ 20 là Camellia dormoyana (được người Pháp tìm thấy ở Đồng Nai và công bố trên Flore d’Indochine). Tuy nhiên, mãi tới thập niên 1960, việc phát hiện quần thể Camellia chrysantha (kim hoa trà) ở biên giới Việt–Trung mới thực sự gây tiếng vang, khi loài này được Tuyama chuyển sang chi Trà với tên Camellia chrysantha năm 1975. Từ đó, hàng chục loài “trà hoa vàng” khác lần lượt được phát hiện và mô tả. Đến năm 2019, tổng số loài trà hoa vàng được công nhận đã vào khoảng 52 loài. Những khảo sát mới đây cho thấy con số này có thể lên tới khoảng 60 loài nếu tính cả các loài mô tả gần đây.
Nhóm trà hoa vàng có vùng phân bố hẹp so với các nhóm trà khác. Chúng tập trung tại vùng đồi núi thấp, rừng thường xanh ẩm ở nam Quảng Tây (Trung Quốc) và các tỉnh Đông Bắc, Bắc Trung Bộ Việt Nam. Nhiều loài chỉ hiện diện ở một khu vực rất giới hạn, thậm chí “mỗi núi một loài” – ví dụ Camellia hakodae chỉ gặp ở Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Camellia cucphuongensis chỉ ở Cúc Phương (Ninh Bình), Camellia tonkinensis chỉ ở vùng núi đá vôi Quảng Ninh. Tính đặc hữu cao khiến các loài này đều rất hiếm. Tại Việt Nam, các loài trà hoa vàng phân bố rải rác từ các tỉnh Đông Bắc (Quảng Ninh, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Cao Bằng, Lạng Sơn…) đến Bắc Trung Bộ (Hà Tĩnh, Quảng Bình) và thậm chí khu vực Tây Nguyên (Lâm Đồng). Một số loài tiêu biểu có thể kể đến là Camellia petelotii (chè hoa vàng Quảng Ninh, được cho là đồng danh với C. chrysantha và C. nitidissima), Camellia tamdaoensis (chè hoa vàng Tam Đảo), Camellia cucphuongensis (chè hoa vàng Cúc Phương), Camellia vuquangensis (chè hoa vàng Vũ Quang),… Nhiều loài mới được công bố gần đây như Camellia tuyenquangensis, C. luongii, C. phanii, C. quangyenensis,… đã góp phần nâng cao số lượng loài trà hoa vàng tại Việt Nam. Có thể nói, Việt Nam cùng với Trung Quốc là “quê hương” của nhóm thực vật quý hiếm này. Các loài trà hoa vàng không chỉ có hoa đẹp phục vụ làm cảnh, mà còn thu hút sự chú ý lớn do giá trị kinh tế và dược liệu đặc biệt. Hiện nay, hầu hết các loài đều được xếp vào diện thực vật hiếm, cần được bảo vệ tại cả Việt Nam và Trung Quốc.

2. CÁC TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ DƯỢC LÝ ĐÃ ĐƯỢC NGHIÊN CỨU
Những nghiên cứu từ thập niên 1980 đến nay đã chỉ ra trà hoa vàng chứa nhiều hoạt chất sinh học quý. Thành phần hóa học nổi bật gồm các polysaccharide, polyphenol (đặc biệt là flavonoid), saponin triterpen và nhiều vi chất khác. Chẳng hạn, các nhà khoa học tìm thấy trong lá và hoa trà hoa vàng các hợp chất như kaempferol glycoside (một flavonoid), aromadendrin, catechin, phlorizin (các chất chống oxy hóa thuộc nhóm polyphenol), các acid béo và triterpenoid (như lupeol và dẫn xuất oleanane). Đáng chú ý, phân tích nguyên tố cho thấy trà hoa vàng rất giàu vi lượng germanium, selen, kẽm – những nguyên tố có lợi cho sức khỏe. Tổng cộng, đã có hơn 300 hợp chất khác nhau được phân lập từ nhiều loài trà hoa vàng khác nhau, hình thành nên một kho hoạt chất phong phú phục vụ nghiên cứu dược liệu.
Các hoạt chất từ trà hoa vàng thể hiện nhiều tác dụng sinh học qua thí nghiệm. Trước hết, khả năng chống oxy hóa mạnh đã được chứng minh ở dịch chiết hoa và lá: chúng có khả năng dập tắt các gốc tự do superoxide, hydroxyl… Bên cạnh đó, một số nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy tác dụng chống ung thư đầy hứa hẹn của trà hoa vàng. Thử nghiệm trên chuột cho thấy trà hoa vàng có thể ức chế sự phát triển của khối u tới khoảng 33,8%, vượt ngưỡng 30% được coi là thành công bước đầu trong điều trị ung thư. Nhiều thử nghiệm in vitro cũng khẳng định các dịch chiết từ trà hoa vàng có khả năng gây ức chế sự sinh trưởng của tế bào ung thư các loại. Trà hoa vàng còn được ghi nhận với loạt tác dụng điều hòa tim mạch – chuyển hóa, giúp hạ huyết áp, giảm mỡ máu (hạ cholesterol và triglyceride), qua đó ngăn ngừa xơ vữa động mạch và huyết khối. Đặc biệt, uống trà hoa vàng được báo cáo có thể hạ đường huyết, hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường. Tác dụng này đã được chứng minh trên thực nghiệm với Trà hoa vàng Ba Chẽ và Trà hoa vàng Cúc Phương. Trà hao vàng Ba Chẽ và Trà hoa vàng Cúc Phương đã được chứng minh có tác dụng chống béo phì trên thực nghiệm. Nghiên cứu tại Trung Quốc đã khẳng định các hoạt chất trong Trà hoa vàng có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm và thậm chí chống lão hóa. Một số thí nghiệm trên động vật còn gợi ý dịch chiết trà hoa vàng có tác dụng an thần, giải lo âu và chống trầm cảm nhẹ, đồng thời ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh (như Pseudomonas aeruginosa).
Trong Y học cổ truyền, ngay từ lâu đời người dân ở Trung Quốc đã sử dụng lá trà hoa vàng làm thuốc thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, cầm máu và chữa lỵ,…Kim hoa trà từng được mệnh danh là “thuốc tiên” khi dân gian quan sát gia súc bị bệnh ăn lá cây này thì mau khỏe lại. Tại Việt Nam, đồng bào nhiều vùng rừng núi cũng thường hãm nước uống, tắm cho trẻ em, trị bệnh chân tay miệng,… Như vậy, các nghiên cứu hiện đại đã phần nào lý giải cơ sở khoa học cho những công dụng dân gian này: Trà hoa vàng quả thực chứa nhiều hoạt chất quý với hoạt tính sinh học đa dạng, từ phòng chống ung thư, bảo vệ tim mạch đến tăng miễn dịch, chống oxy hóa và chống lão hóa, kháng khuẩn,… Đây chính là nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng và sản phẩm từ trà hoa vàng trong thực tiễn.
3. CÔNG DỤNG VÀ ỨNG DỤNG
Xuất phát từ các giá trị dược liệu nêu trên, Trà hoa vàng hiện được khai thác và ứng dụng dưới nhiều hình thức. Truyền thống phổ biến nhất là dùng làm trà uống, tương tự như chè xanh (Camellia sinensis). Hoa (và cả lá) trà hoa vàng sau khi thu hái được phơi/sấy khô để pha trà. Nước trà hoa vàng có màu vàng nhạt, vị ngọt hậu dễ chịu và hương thơm nhẹ. Ngày nay, các sản phẩm trà túi lọc, trà hoa đóng gói từ nguyên liệu hoa trà hoa vàng đã xuất hiện trên thị trường, tiện dụng cho người tiêu dùng. Nhiều nơi còn dùng hoa tươi ngâm rượu thuốc, được cho là giúp tăng cường sức khỏe và phòng bệnh. Bên cạnh dạng đồ uống, trà hoa vàng còn được chế biến thành thực phẩm chức năng và dược phẩm. Tại Trung Quốc, từ những năm 2000 đã có các sản phẩm như cao trà hoa vàng cô đặc (dạng nước uống) được thương mại hóa. Ví dụ, công ty Khoa học kỹ thuật Phú Tân (Quảng Tây) sản xuất dịch chiết kim hoa trà 100 ml đóng chai, bán rộng rãi khắp Trung Quốc như một loại nước bổ dưỡng. Một số sản phẩm nổi tiếng khác có thể kể đến “Superior Tea”, “Golden Camellia extract” để chỉ các chế phẩm từ trà hoa vàng phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu.
Ngoài dạng đồ uống và thực phẩm bổ sung, trà hoa vàng còn được ứng dụng trong mỹ phẩm và làm đẹp. Các chế phẩm như dầu trà hoa vàng (chiết xuất từ hạt hoặc hoa) được quảng bá với công dụng làm đẹp da, chống oxy hóa. Một số hãng mỹ phẩm đã giới thiệu kem dưỡng da, tinh dầu chiết xuất từ trà hoa vàng. Chẳng hạn, sản phẩm “Golden Camellia oil” và “Golden Camellia silk oil” được nhắc đến như dầu dưỡng cao cấp có nguồn gốc tự nhiên. Mặc dù các sản phẩm mỹ phẩm từ trà hoa vàng chưa phổ biến rộng rãi, đây được xem là hướng tiềm năng do hàm lượng cao polyphenol và saponin trong loài cây này có thể giúp chống lão hóa da.
Trong những năm gần đây ở Việt Nam đã hình thành các mô hình khởi nghiệp, phát triển sản phẩm trà hoa vàng phục vụ tiêu dùng trong nước. Tỉnh Quảng Ninh – nơi có nguồn tài nguyên chè hoa vàng phong phú – đã xây dựng sản phẩm Trà hoa vàng Ba Chẽ trở thành OCOP 5 sao (Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm”) cấp quốc gia. Công ty dược liệu Vũ Gia (Ninh Bình) cũng sản xuất trà hoa vàng theo công nghệ đông khô hiện đại: hoa tươi sau khi thu hái được làm lạnh nhanh ở -40°C rồi sấy thăng hoa chân không, giúp sản phẩm giữ nguyên hình dáng và màu sắc hoa, đồng thời bảo toàn hoạt chất. Sản phẩm trà hoa vàng sấy đông khô này đã đạt chứng nhận OCOP 4 sao của tỉnh Ninh Bình. Thị trường trong nước ghi nhận giá bán thương phẩm của trà hoa vàng hiện vào khoảng 8–15 triệu đồng/kg đối với hoa khô (tùy chất lượng, loài và cách chế biến), riêng loại đặc biệt có thể lên đến 18 triệu đồng/kg. Mức giá này phản ánh giá trị kinh tế rất cao của trà hoa vàng so với các dược liệu khác, và đã thúc đẩy người dân ở một số địa phương chuyển sang trồng loài cây này để tăng thu nhập. Chẳng hạn, tại huyện Ba Chẽ (Quảng Ninh), hiện có hàng trăm hộ tham gia trồng trà hoa vàng với diện tích hơn 200 ha, sản lượng hoa tươi thu hoạch năm 2022 ước đạt khoảng 20 tấn, đem lại doanh thu khoảng 20 tỷ đồng cho địa phương.
Tóm lại, trà hoa vàng đã và đang được phát triển thành đa dạng sản phẩm: từ trà uống, rượu thuốc, thực phẩm chức năng cho đến mỹ phẩm cao cấp. Thị trường cả trong và ngoài nước đều đánh giá cao các sản phẩm từ loài cây này. Tuy nhiên, để khai thác bền vững và có hiệu quả, việc phát triển sản phẩm phải đi đôi với bảo tồn nguồn gen và nghiên cứu khoa học, tránh tình trạng khai thác ồ ạt nguồn nguyên liệu tự nhiên. Đây chính là bài toán về bảo tồn và phát triển mà các nhà quản lý và khoa học Việt Nam đang quan tâm.

4. TÌNH TRẠNG BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN
Do sự quý hiếm và phạm vi phân bố hẹp, hầu hết các loài trà hoa vàng đều đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa. Tại Trung Quốc, Kim hoa trà (Camellia chrysantha) từ những năm 1980 đã được xếp vào danh mục thực vật bảo hộ cấp I quốc gia, được ví như “gấu trúc vàng” của thực vật. Chính quyền Quảng Tây đã thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Kim hoa trà Phòng Thành từ năm 1986 với diện tích 9.195 ha để bảo vệ loài cây này cùng sinh cảnh của chúng. Nhiều loài trà hoa vàng khác ở Trung Quốc cũng nằm trong danh sách loài nguy cấp (theo đánh giá của IUCN) do mất sinh cảnh và khai thác quá mức. Chẳng hạn, Camellia petelotii (tương đương C. nitidissima) hiện được xếp hạng Nguy cấp (Endangered) trong Sách Đỏ IUCN. Tương tự, tại Việt Nam, một số loài trà hoa vàng đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục cây nguy cấp quý hiếm. Ví dụ, Camellia cucphuongensis (trà hoa vàng Cúc Phương) và Camellia quephongensis (trà hoa vàng Quế Phong) đều được xếp hạng CR – Cực kỳ nguy cấp do quần thể rất nhỏ hẹp. Ngay từ năm 2008, giới khoa học Việt Nam đã cảnh báo trà hoa vàng “có nguy cơ tuyệt chủng”, và công tác bảo tồn khi đó “hầu như còn bỏ ngỏ”.
Nguyên nhân chính đe dọa các loài trà hoa vàng đến từ mất sinh cảnh rừng và sự khai thác quá mức của con người. Cây trà hoa vàng vốn mọc dưới tán rừng ẩm, đòi hỏi điều kiện che bóng và độ ẩm cao để sinh trưởng. Việc phá rừng để trồng Keo hoặc thay đổi thảm thực vật khiến nhiều quần thể trà hoa vàng ngoài tự nhiên bị suy giảm. Mặt khác, cơn “sốt” dược liệu đã khiến người dân thu hái tràn lan hoa, lá, thậm chí đào cả cây và rễ trà hoa vàng bán cho thương lái. Tại Quảng Ninh, giai đoạn 2006–2008 thương lái Trung Quốc lùng mua triệt để trà hoa vàng rừng (có thời điểm trả giá tới 2 triệu đồng/kg hoa tươi), khiến nguồn gen trong tự nhiên gần cạn kiệt. Việc thu hoạch toàn bộ hoa trong rừng cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tái sinh tự nhiên, do cây không thể kết quả để tạo cây con. Kết quả là nhiều loài đứng bên bờ tuyệt chủng chỉ sau vài năm bị con người khai thác. Đáng lưu ý, tập tính sinh học của trà hoa vàng là sinh trưởng chậm, phải 5-7 năm mới ra hoa, cùng với khả năng cạnh tranh kém dưới tán rừng. Vì vậy, khả năng phục hồi quần thể ngoài tự nhiên rất hạn chế nếu không có biện pháp bảo vệ tích cực.
Trước thực trạng đó, cả bảo tồn in-situ (tại chỗ) và ex-situ (chuyển vị) đều đang được triển khai cho trà hoa vàng. Về bảo tồn in-situ, ngoài Khu bảo tồn Phòng Thành (Trung Quốc) đã nêu, phía Việt Nam cũng đã chú ý bảo vệ các vùng rừng có loài này. Nhiều quần thể trà hoa vàng nằm trong các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên (như Tam Đảo, Cúc Phương, Xuân Liên…), nhờ đó được hưởng quy chế bảo vệ. Tuy nhiên, do trà hoa vàng thường phân bố rải rác với mật độ rất thấp, việc tuần tra bảo vệ tại thực địa gặp không ít khó khăn. Song song, phương thức bảo tồn ex-situ đang tỏ ra hiệu quả. Tại Trung Quốc, Vườn thực vật Côn Minh đã xây dựng nhà kính chuyên biệt tạo môi trường nóng ẩm để lưu giữ bộ sưu tập trà hoa vàng nhiệt đới. Nhiều vườn ươm và công viên cũng gây trồng các loài trà hoa vàng phục vụ mục đích bảo tồn và làm cảnh. Ở Việt Nam, một số cá nhân và tổ chức đã chủ động sưu tầm giống trà hoa vàng từ nhiều vùng về gây trồng. Điển hình như tại Lâm Đồng, bà Lê An Na – một nhà sưu tập tư nhân – đã quy tụ được 44 loài trà hoa vàng (gồm các giống trong nước và du nhập từ Trung Quốc) trong khu vườn bảo tồn 10ha của mình. Tương tự, công ty dược liệu Vũ Gia (Ninh Bình) đang xây dựng công viên trà hoa vàng với khoảng 30 loài để bảo tồn nguồn gen và phục vụ tham quan học tập. Trà hoa vàng cũng được bảo tồn tại Khu bảo tồn Nam dược Nhất Dương Sinh ở Võ Nhai (Thái Nguyên) và nhiều bộ sưu tập tư nhân khác. Những nỗ lực này góp phần lưu giữ đa dạng di truyền của trà hoa vàng ngoài phạm vi phân bố tự nhiên, phòng ngừa rủi ro tuyệt chủng.
Tuy nhiên, công tác bảo tồn trà hoa vàng vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Các chuyên gia khuyến cáo cần sớm nghiên cứu đánh giá đầy đủ tình trạng quần thể từng loài, cập nhật danh lục đỏ và xây dựng kế hoạch hành động bảo vệ. Việc thắt chặt quản lý khai thác thương mại cũng rất quan trọng – chỉ nên khai thác nguyên liệu từ những vườn trồng hoặc nguồn được cấp phép, tránh tận diệt trong tự nhiên. Đồng thời, cần tăng cường tuyên truyền để người dân địa phương thấy được giá trị lâu dài của loài cây này khi được bảo tồn và khai thác bền vững, thay vì lợi ích ngắn hạn. Có như vậy, “Nữ hoàng trà” – danh xưng mỹ miều của kim hoa trà – mới tiếp tục tỏa sáng trong tự nhiên và đóng góp cho cộng đồng một cách bền vững.
5. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Để phát huy tiềm năng của trà hoa vàng trong phát triển cộng đồng, cần có định hướng toàn diện từ nghiên cứu, trồng trọt đến chế biến và thị trường. Trước hết, về nghiên cứu khoa học, các chương trình nghiên cứu liên ngành nên được thúc đẩy nhằm làm chủ công nghệ nhân giống, trồng trọt và chiết xuất hoạt chất từ trà hoa vàng. Tại Quảng Ninh, một đề tài khoa học đã thành công trong việc nhân giống vô tính trà hoa vàng bằng phương pháp giâm cành, đạt tỷ lệ ra rễ trên 70% – cung cấp nguồn cây giống quy mô lớn cho người trồng. Kỹ thuật nuôi cấy mô (in-vitro) cũng cần được đầu tư nghiên cứu sâu hơn, mặc dù hiện nay cây trà hoa vàng còn khó nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô do đặc tính sinh học đặc thù. Bên cạnh đó, cần tiếp tục các nghiên cứu dược lý và lâm sàng để xác minh hiệu quả chữa bệnh, liều dùng an toàn, cũng như tìm kiếm thêm các hoạt chất mới. Chẳng hạn, đề tài của ĐH Dược Hà Nội về trà hoa vàng Ba Chẽ đã bước đầu phân lập một số thành phần hóa học và khẳng định các dược tính quý của loài cây này. Việc có bằng chứng khoa học rõ ràng sẽ tạo nền tảng cho phát triển sản phẩm và quảng bá trà hoa vàng ra thị trường quốc tế.
Về phát triển vùng trồng, định hướng quan trọng là xây dựng các vùng dược liệu tập trung gắn với địa phương. Những nơi có điều kiện khí hậu thổ nhưỡng phù hợp (như Ba Chẽ – Quảng Ninh, Tam Đảo – Vĩnh Phúc, hoặc vùng cao Nho Quan – Ninh Bình) nên được quy hoạch thành vùng trồng trà hoa vàng hàng hóa. Chính quyền địa phương có thể hỗ trợ người dân thông qua các chính sách như trợ giá cây giống, chuyển giao kỹ thuật và liên kết doanh nghiệp. Ví dụ, tỉnh Quảng Ninh đã ban hành chính sách hỗ trợ 70% chi phí giống cho các hộ tham gia dự án trồng trà hoa vàng liên kết với doanh nghiệp, đồng thời xây dựng mã vùng trồng để phục vụ xuất khẩu. Song song, cần chú trọng biện pháp thâm canh bền vững: cây trà hoa vàng ưa bóng nên có thể trồng dưới tán rừng hoặc xen canh, hạn chế phát rừng trắng. Việc trồng mới nên đi đôi với bảo tồn cây mẹ trong tự nhiên để duy trì đa dạng di truyền. Để hạn chế cạnh tranh với Kim hoa trà Trung Quốc, việc phát triển vùng trồng Trà hoa vàng nên được thực hiện theo định hướng đạt tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế, như organic USDA. Để tăng tỷ lệ sống của cây con, cần hỗ trợ các vườn ươm lưu cây giống với thời gian lâu hơn và xuất vườn khi cây đủ khỏe.
Về phát triển sản phẩm và thị trường, định hướng là đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu cho trà hoa vàng Việt Nam. Ngoài sản phẩm trà hoa sấy khô truyền thống, có thể phát triển các dạng trà hòa tan, viên nang chiết xuất, trà túi lọc tiện dụng, phù hợp thị hiếu người tiêu dùng hiện đại. Đồng thời, mở rộng sang lĩnh vực mỹ phẩm, thực phẩm chức năng như đã đề cập (tinh dầu, kem dưỡng từ trà hoa vàng) với quy trình sản xuất đạt chuẩn. Để làm được điều này, các doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ chiết xuất, tinh chế hoạt chất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong sản phẩm cuối. Xây dựng chỉ dẫn địa lý hoặc thương hiệu vùng (như “Trà hoa vàng Quảng Ninh”) cũng là hướng đi cần thiết để nâng tầm giá trị và uy tín sản phẩm trên thị trường. Hiện tại, một số sản phẩm trà hoa vàng OCOP của Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận thị trường quốc tế; do đó, việc chuẩn hóa chất lượng theo các quy định xuất khẩu (Organic, GACP, GMP,…) sẽ là bước chuẩn bị quan trọng.
Cuối cùng, không thể thiếu định hướng về phát triển cộng đồng gắn với trà hoa vàng. Cây trà hoa vàng có thể trở thành cây xóa đói giảm nghèo ở vùng trung du miền núi nếu được tổ chức sản xuất hợp lý. Mô hình hợp tác xã hoặc tổ hợp tác trồng trà hoa vàng nên được khuyến khích, giúp người dân liên kết sản xuất và tiêu thụ. Bên cạnh đó, có thể kết hợp phát triển du lịch sinh thái – dược liệu quanh các vùng trồng và vườn bảo tồn trà hoa vàng. Ví dụ, mô hình công viên trà hoa vàng ở Ninh Bình hay vườn sưu tập ở Lâm Đồng có tiềm năng thu hút du khách, học sinh, sinh viên tới tham quan, học tập. Điều này vừa tạo sinh kế bổ sung, vừa nâng cao ý thức cộng đồng về việc bảo tồn cây thuốc quý.
Tóm lại, định hướng phát triển trà hoa vàng trong thời gian tới cần song hành hai mục tiêu: Bảo tồn bền vững và Phát triển giá trị kinh tế. Với sự vào cuộc của nhà khoa học, chính quyền và doanh nghiệp, trà hoa vàng hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm nông dược chủ lực, góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm đồng thời mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng địa phương. Những kinh nghiệm từ Trung Quốc – nơi đã thành công trong việc thương mại hóa Kim hoa trà – cũng là bài học quý để Việt Nam tham khảo trong hành trình phát triển “vàng xanh” trên quê hương mình.

Tài liệu tham khảo:
- Đoàn Hưng (2023). “Trà hoa vàng Ba Chẽ giá đến 15 triệu đồng/kg – vì sao?”, Báo Lao Động (01/02/2023).
- Hữu Lạc Thủy Nguyên et al. (2024), “Tác dụng của chiết xuất hoa Camellia flava(Pitard) Sealy đối với sự thoái hóa của các tiểu đảo Langerhans và tình trạng kháng insulin trong mô hình tăng đường huyết do alloxan gây ra trên chuột nhắt trắng”. Pharmacia 17:1-15.
- Manh, T. D. et al. (2019). “Golden Camellias: A Review”, Archives of Current Research International, 16(2): 1–8.
- Nguyễn Hữu Lạc Thủy, Khưu Minh Hiển và cs.(2024). “Đánh giá tác dụng giảm béo phì của cao lá và cao hoa Trà hoa vàng (Camellia flava (Pitard) Sealy) trên mô hình béo phì trên chuột nhắt trắng bằng chế độ ăn già béo”. Tạp chí Y học Việt Nam, tập 543, số 3.
- Quốc phòng Việt Nam (2023). “Trà hoa vàng – cây dược liệu quý, giá trị kinh tế cao”, Báo QĐND (10/2/2023).
- Trần Ninh & Lê Nguyệt Hải Ninh (2015). “A new yellow Camellia species from North Vietnam”, International Camellia Society.
- Trần Ninh (2008). “Phát hiện nhiều quần thể Trà hoa vàng quý hiếm”, Trung tâm Dữ liệu Thực vật Việt Nam.
- Trần Văn Ơn (2016), Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hoá học và tác dụng sinh học của cây Trà hoa vàng thu hái tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh. Đề tài KHCN tỉnh Quảng Ninh.
- Wang, Z.L. et al. (2014). “The Characteristics of Tropical and Rare Golden Camellias and Their Introduction”, International Camellia Society – Kunming Botanic Garden.
- Wikipedia (2023). “Camellia petelotii (Golden Camellia)” – Wikipedia tiếng Anh. en.wikipedia.orgen.wikipedia.org.
- “珍稀金花茶被证明具有防癌抗癌功效”, Viện thực vật học Côn Minh – Viện KH Trung Quốc (tin ngày 03/03/2005).